English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bottomless

Best translation match:
English Vietnamese
bottomless
* tính từ
- không có đáy
- không có mặt (ghế)
- rất sâu; không thể dò được
!the bottomless pit
- địa ngục

Probably related with:
English Vietnamese
bottomless
dưới trống ;
bottomless
dưới trống ;

May related with:
English Vietnamese
bottomless
* tính từ
- không có đáy
- không có mặt (ghế)
- rất sâu; không thể dò được
!the bottomless pit
- địa ngục
bottomless
dưới trống ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: