English to Vietnamese
Search Query: bottom
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bottom
|
* danh từ
- phần dưới cùng; đáy =at the bottom of the street+ ở cuối phố =the bottom of a page+ cuối trang =the bottom of a glass+ đáy cốc =to sink to the bottom+ chìm xuống đáy (biển) =from the bottom of one's heart+ tự đáy lòng - (hàng hải) bụng tàu; tàu - mặt (ghế) - đít =to kick someone's bottom+ đá đít người nào =to fall on one's bottom+ ngã phệt đít xuống - cơ sở; ngọn nguồn =to get to the bottom of a mystery+ tìm hiểu ngọn nguồn của một điều bí ẩn - bản chất =to be a good man at bottom+ bản chất là người tốt - sức chịu đựng, sức dai =a horse of good bottom+ con ngựa dai sức !to knock the bottom out of an argument - bẻ gãy một lý lẽ !to stand on one's own bottom - tự lập không nhờ vả ai * tính từ - cuối, cuối cùng, thấp nhất =bottom price+ giá thấp nhất - căn bản !to bet one's bottom dollar - dốc túi đánh cược * ngoại động từ - làm đáy (thùng, xoong...) - đóng mặt (ghế) - mò xuống tận đáy; ((nghĩa bóng)) xem xét kỹ lưỡng (một vấn đề) - (bottom upon) căn cứ vào, dựa trên * nội động từ - chạm đáy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bottom
|
bên dưới ; bơi ; bể ; chìm ; chỉ với nửa giá ; cuối bên phía ; cuối cùng ; cuối ; dưới bên ; dưới chân ; dưới cuối ; dưới cùng như thế ; dưới cùng ; dưới lên ; dưới lòng ; dưới màn hình ; dưới nhé ; dưới ; dưới đa ; dưới đáy ; dưới đó ; hạ ; khoản ; luận ; lớp dưới của xã hội ; móng ; môn ; mông ; nghèo nhất ; phía dưới ; phần dưới ; phần ; quan trọng nhất ; thấp ; thẳm ; thế ; thềm ; tra ; trí cuối cùng ; trọng hơn ; tươ ; tươ ̣ ; tận dưới cùng ; tới đáy ; xuống dưới cùng ; xuống ; đuôi ; đáy biển ; đáy ; ở cuối ; ở dưới ; ở tầng dưới ;
|
|
bottom
|
bên dưới ; bơi ; bể ; chìm ; chỉ với nửa giá ; cuối bên phía ; cuối cùng ; cuối ; dưới bên ; dưới chân ; dưới cuối ; dưới cùng như thế ; dưới cùng ; dưới lên ; dưới lòng ; dưới màn hình ; dưới nhé ; dưới ; dưới đa ; dưới đáy ; dưới đó ; hem ; hiểu ; hạ ; khoản ; kín ; luận ; lưng ; lớp dưới của xã hội ; móng ; môn ; mông ; ngang ; nghèo nhất ; phía dưới ; phần dưới ; quan trọng nhất ; thấp ; thẳm ; thế ; thềm ; tra ; trí cuối cùng ; trọng hơn ; trọng ; tươ ; tươ ̣ ; tận dưới cùng ; tới đáy ; đuôi ; đáy biển ; đáy ; đít ; ở cuối ; ở dưới ; ở tầng dưới ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bottom; underside; undersurface
|
the lower side of anything
|
|
bottom; arse; ass; backside; behind; bum; buns; butt; buttocks; can; derriere; fanny; fundament; hind end; hindquarters; keister; nates; posterior; prat; rear; rear end; rump; seat; stern; tail; tail end; tooshie; tush
|
the fleshy part of the human body that you sit on
|
|
bottom; bottom of the inning
|
the second half of an inning; while the home team is at bat
|
|
bottom; bed
|
a depression forming the ground under a body of water
|
|
bottom; bottomland
|
low-lying alluvial land near a river
|
|
bottom; freighter; merchant ship; merchantman
|
a cargo ship
|
|
bottom; fathom; penetrate
|
come to understand
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bottoming
|
- (Tech) tận dáy, đụng đáy
|
|
bottomer
|
- xem bottom
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
