English to Vietnamese
Search Query: untended
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
untended
|
* tính từ
- không được trông nom, không ai chăm sóc, không được giữ gìn |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
untended
|
* tính từ
- không được trông nom, không ai chăm sóc, không được giữ gìn |
|
untendered
|
* tính từ
- không được mời, không được yêu cầu - (pháp lý) không bắt phi thề, không bắt phi tuyên thệ - chưa ai bỏ thầu |
|
untender
|
* tính từ
- cứng, dai - không mềm, không dịu - bỏ không (nhà cửa) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
