English to Vietnamese
Search Query: unsullied
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unsullied
|
* tính từ
- không vết bẩn, không vết nh, không hoen |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unsullied
|
binh unsullied ; chiến binh nô lệ ; chiến binh ; lẫn tạp ; những unsullied ; quân unsullied ;
|
|
unsullied
|
binh unsullied ; chiến binh nô lệ ; chiến binh ; lẫn tạp ; những unsullied ; quân unsullied ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
unsullied; stainless; unstained; untainted; untarnished
|
(of reputation) free from blemishes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unsullied
|
* tính từ
- không vết bẩn, không vết nh, không hoen |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
