English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unsullied

Best translation match:
English Vietnamese
unsullied
* tính từ
- không vết bẩn, không vết nh, không hoen

Probably related with:
English Vietnamese
unsullied
binh unsullied ; chiến binh nô lệ ; chiến binh ; lẫn tạp ; những unsullied ; quân unsullied ;
unsullied
binh unsullied ; chiến binh nô lệ ; chiến binh ; lẫn tạp ; những unsullied ; quân unsullied ;

May be synonymous with:
English English
unsullied; stainless; unstained; untainted; untarnished
(of reputation) free from blemishes

May related with:
English Vietnamese
unsullied
* tính từ
- không vết bẩn, không vết nh, không hoen
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: