English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unsteadily

Best translation match:
English Vietnamese
unsteadily
* phó từ
- không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...)
- lảo đảo, loạng choạng, run rẩy (bước đi, tay...)
- không đều
- không ổn định, hay thay đổi, lên xuống thất thường (thị trường, giá cả )
- chập chờn, leo lét (ngọn đèn)
- nhẹ dạ, hay đổi lòng, không bền; hay do dự, lưỡng lự, không quả quyết
- phóng đãng, không có nề nếp (lối sống...)

Probably related with:
English Vietnamese
unsteadily
với giọng lung lay ;
unsteadily
với giọng lung lay ;

May be synonymous with:
English English
unsteadily; falteringly; uncertainly
in an unsteady manner

May related with:
English Vietnamese
unsteadily
* phó từ
- không vững, không chắc, lung lay (đồ vật...)
- lảo đảo, loạng choạng, run rẩy (bước đi, tay...)
- không đều
- không ổn định, hay thay đổi, lên xuống thất thường (thị trường, giá cả )
- chập chờn, leo lét (ngọn đèn)
- nhẹ dạ, hay đổi lòng, không bền; hay do dự, lưỡng lự, không quả quyết
- phóng đãng, không có nề nếp (lối sống...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: