EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unstayed

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unstayed
* tính từ
- không căng chặt, nới lõng (cóoc xê)
- không được chống đỡ, ủng hộ
- không bị vướng mắc, không bị trở ngại

Other matches

Other phrases built from the same root.

unstayed
* tính từ
- không căng chặt, nới lõng (cóoc xê)
- không được chống đỡ, ủng hộ
- không bị vướng mắc, không bị trở ngại

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U