English to Vietnamese
Search Query: unstableness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unstableness
|
* danh từ
- xem unstable |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unstableness; instability
|
the quality or attribute of being unstable and irresolute
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unstable
|
* tính từ
- không ổn định, không vững, không chắc, không bền - hay thay đổi, không kiên định, không kiên quyết (tính tình) |
|
unstableness
|
* danh từ
- xem unstable |
|
unstably
|
- trạng từ
- xem unstable |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
