English to Vietnamese
Search Query: unsportsmanlike
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unsportsmanlike
|
* tính từ
- không xứng đáng với một nhà thể thao, không hợp với một nhà thể thao - không đúng là một người thẳng thắn, không đúng là một người trung thực |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unsportsmanlike
|
thái độ không đàng hoàng ;
|
|
unsportsmanlike
|
thái độ không đàng hoàng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
unsportsmanlike; cheating; dirty; foul; unsporting
|
violating accepted standards or rules
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unsportsmanlike
|
* tính từ
- không xứng đáng với một nhà thể thao, không hợp với một nhà thể thao - không đúng là một người thẳng thắn, không đúng là một người trung thực |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
