English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unsounded

Best translation match:
English Vietnamese
unsounded
* tính từ
- không phát âm
- không dò (sông, biển...)

May be synonymous with:
English English
unsounded; profound; unfathomed; unplumbed
situated at or extending to great depth; too deep to have been sounded or plumbed
unsounded; silent
not made to sound

May related with:
English Vietnamese
unsounded
* tính từ
- không phát âm
- không dò (sông, biển...)
unsoundness
* danh từ
- tình trạng bị ôi thiu (thức ăn...); tình trạng xấu, tình trạng mục mọt (gỗ); tình trạng ốm yếu, tình trạng hay đau
ốm (người); tình trạng hư hỏng, tình trạng không tốt (hàng hoá)
- (nghĩa bóng) tính không lành mạnh; tính không đúng, tính không có căn cứ
- (nghĩa bóng) tính không chính đáng, tính không lưng thiện (công việc buôn bán làm ăn)
- trạng thái không say (giấc ngủ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: