English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unsophistical

Best translation match:
English Vietnamese
unsophistical
* tính từ
- không nguỵ biện

May related with:
English Vietnamese
unsophistical
* tính từ
- không nguỵ biện
unsophisticated
* tính từ
- thật (hàng hoá); không gi mạo; không pha (rượu)
- đn gin, không tinh vi, không phức tạp
- (nghĩa bóng) gin dị, chất phác, ngay thật, ngây th, không gian trá, không xo quyệt
unsophistication
* danh từ
- sự không nguỵ biện
unsophisticatedness
- xem unsophisticated
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: