English to Vietnamese
Search Query: unsociability
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unsociability
|
/' n,sou 'biliti/
* danh từ - tính khó gần, tính khó chan hoà |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unsociability; unsociableness
|
an unsociable disposition; avoiding friendship or companionship
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unsociability
|
/' n,sou 'biliti/
* danh từ - tính khó gần, tính khó chan hoà |
|
unsociable
|
* tính từ
- khó gần, khó chan hoà |
|
unsociableness
|
/' n,sou 'biliti/
* danh từ - tính khó gần, tính khó chan hoà |
|
unsocial
|
* tính từ
- phi x hội, không thuộc về x hội |
|
unsocially
|
- trạng từ
- xem unsocial |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
