English to Vietnamese
Search Query: unreformable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unreformable
|
* tính từ
- không thể ci cách, không thể ci tạo, không thể ci tổ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unreformable; irreclaimable; irredeemable; unredeemable
|
insusceptible of reform
|
|
unreformable; unregenerate
|
unrepentant and incapable of being reformed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unreformable
|
* tính từ
- không thể ci cách, không thể ci tạo, không thể ci tổ |
|
unreformed
|
* tính từ
- không được cải tổ, không được cải cách, không được cải tạo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
