English to Vietnamese
Search Query: unread
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unread
|
* tính từ
- không đọc, không ai đọc =an unread book+ một quyển sách không ai đọc - không có học, dốt nát |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unreadable
|
* tính từ
- không thể đọc được |
|
unreadability
|
- xem unreadable
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
