English → Vietnamese
unread
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unread
* tính từ
- không đọc, không ai đọc
=an unread book+ một quyển sách không ai đọc
- không có học, dốt nát
- không đọc, không ai đọc
=an unread book+ một quyển sách không ai đọc
- không có học, dốt nát
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thể đọc được
- không thể đọc được
- xem unreadable