English to Vietnamese
Search Query: unprompted
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unprompted
|
* tính từ
- không ai xui giục; không ai gợi ý; tự ý, tự mình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unprompted
|
không được gợi ý ; được gợi ý ;
|
|
unprompted
|
không được gợi ý ; được gợi ý ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
unprompted; impulsive
|
proceeding from natural feeling or impulse without external stimulus
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unprompted
|
* tính từ
- không ai xui giục; không ai gợi ý; tự ý, tự mình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
