English to Vietnamese
Search Query: unpoliteness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unpoliteness
|
* danh từ
- sự vô lễ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unpolite
|
* tính từ
- vô lễ |
|
unpoliteness
|
* danh từ
- sự vô lễ |
|
unpolitic
|
* tính từ
- không chính trị, không khôn ngoan, vụng; thất sách |
|
unpolitical
|
* tính từ
- phi chính trị - không thuộc về chính trị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
