English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unplumbed

Best translation match:
English Vietnamese
unplumbed
* tính từ
- không có dây dọi
- không được dò độ sâu (biển, sông...) bằng dây dò
- (nghĩa bóng) chưa dò, chưa thăm dò

May be synonymous with:
English English
unplumbed; profound; unfathomed; unsounded
situated at or extending to great depth; too deep to have been sounded or plumbed

May related with:
English Vietnamese
unplumbed
* tính từ
- không có dây dọi
- không được dò độ sâu (biển, sông...) bằng dây dò
- (nghĩa bóng) chưa dò, chưa thăm dò
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: