English to Vietnamese
Search Query: unplug
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unplug
|
* ngoại động từ
- tháo nút ra |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unplug
|
gỡ ; hay cô muốn tôi để mặc ; một mình ; rút điện ; rời khỏi ghế ; rời ; tách rời ; tắt ;
|
|
unplug
|
gỡ ; một mình ; rút điện ; rời khỏi ghế ; rời ; tách rời ; tắt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
unplug; disconnect
|
pull the plug of (electrical appliances) and render inoperable
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unplug
|
* ngoại động từ
- tháo nút ra |
|
unplug
|
gỡ ; hay cô muốn tôi để mặc ; một mình ; rút điện ; rời khỏi ghế ; rời ; tách rời ; tắt ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
