English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unpleasing

Best translation match:
English Vietnamese
unpleasing
* tính từ
- không dễ chịu, khó chịu, không thú vị, không làm vui lòng, không làm vừa ý

May be synonymous with:
English English
unpleasing; graceless
lacking graciousness

May related with:
English Vietnamese
unpleasant
* tính từ
- khó ưa, xấu, khó chịu, đáng ghét
=unpleasant weather+ thời tiết xấu
unpleasantness
* danh từ
- tính khó ưa, tính khó chịu
- sự hiểu lầm; sự cãi cọ
=the late unpleasantness+ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) cuộc nội chiến (1861 1865)
unpleasing
* tính từ
- không dễ chịu, khó chịu, không thú vị, không làm vui lòng, không làm vừa ý
unpleasingness
* danh từ
- tính không dễ chịu, tính khó chịu, tính không thú vị, tính không không làm vui lòng, tính không làm vừa ý
unpleased
* tính từ
- không bằng lòng, không vui lòng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: