English to Vietnamese
Search Query: unpick
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unpick
|
* động từ
- tháo (mũi khâu...) bằng móc |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unpick; unknot; unravel; unscramble; untangle
|
become or cause to become undone by separating the fibers or threads of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unpicked
|
* tính từ
- không chọn lọc - không hái (hoa) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
