English to Vietnamese
Search Query: unloving
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unloving
|
* tính từ
- không âu yếm, không có tình |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unlovable
|
* tính từ
- không đáng yêu; khó ưa, khó thương, khó có cảm tình |
|
unloved
|
* tính từ
- không được yêu, không được ưa |
|
unloveliness
|
* danh từ
- tính khó thương, tính không đáng yêu - vẻ vô duyên |
|
unlovely
|
* tính từ
- khó thương, không đáng yêu - không đẹp, vô duyên |
|
unloving
|
* tính từ
- không âu yếm, không có tình |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
