English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unloose

Best translation match:
English Vietnamese
unloose
* ngoại động từ
- thả ra, cởi ra, mở ra; nới (đinh ốc); làm cho dãn, làm cho lơi ra, làm cho lỏng ra (dây)
=to unloose one's hold+ thả ra, buông ra (cái mình đang cầm)

May be synonymous with:
English English
unloose; free; liberate; loose; release; unloosen
grant freedom to; free from confinement
unloose; unloosen
loosen the ties of

May related with:
English Vietnamese
unloose
* ngoại động từ
- thả ra, cởi ra, mở ra; nới (đinh ốc); làm cho dãn, làm cho lơi ra, làm cho lỏng ra (dây)
=to unloose one's hold+ thả ra, buông ra (cái mình đang cầm)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: