English to Vietnamese
Search Query: unlivable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unlivable
|
* tính từ
- không ở được (phòng, nhà...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unlivable; unliveable
|
unfit or unsuitable to live in or with
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unlivable
|
* tính từ
- không ở được (phòng, nhà...) |
|
unlive
|
* nội động từ
- sống cách khác, đổi cách sống |
|
unliveable
|
* tính từ
- xem unlivable |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
