English to Vietnamese
Search Query: unlikeness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unlikeness
|
* danh từ
- xem unlike |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unlikeness; dissimilitude
|
dissimilarity evidenced by an absence of likeness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unlike
|
* tính từ
- khác, không giống =he is unlike his parents+ nó không giống bố mẹ nó * giới từ - không giống như |
|
unlikely
|
* tính từ
- không chắc, không chắc có thực =it is unlikely that+ không chắc rằng =an unlikely event+ một sự kiện không chắc có xảy ra - không nghĩ đến =in a most unlikely place+ tại một nơi mà không ai nghĩ đến - không có hứa hẹn |
|
unlikable
|
* tính từ
- không dễ thương, không dễ mến, không đáng yêu |
|
unlikeliness
|
- xem unlikehood
|
|
unlikeness
|
* danh từ
- xem unlike |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
