English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unknown

Best translation match:
English Vietnamese
unknown
* tính từ
- không biết, chưa từng ai biết, lạ
=unknown country+ xứ lạ
- chưa có tiếng; vô danh
=an unknown author+ một tác giả vô danh
=the Unknown Warrior (Soldier)+ chiến sĩ vô danh
* danh từ
- điều chưa biết
- (toán học) ẩn số
=equation of two unknowns+ phương trình hai ẩn số

Probably related with:
English Vietnamese
unknown
biết rõ ; biết ; biết đến ; bí ẩn ; bí ẩn đối ; chưa biết ; chưa rõ ; chưa xác định ; chưa xác định được ; chưa xác định được điều gì ; chưa xác định được điều ; chưa ; chưa được biết tới ; chưa được biết ; chưa được biết đến ; chưa được xác định ; chưa được ; hiểu ; không ai biết tới ; không biết ; không rõ danh tính ; không rõ là ; không rõ ; không rỗ ; không thã ; không xác định ; không được biết tới ; không được biết ; không được biết đến ; kẻ lạ ; lạ lẫm ; lạ mặt ; lạ ; lạ được ; mà ta chưa biết ; ngôn ; những bí ; những kẻ vô danh ; nơi chưa biết đến ; nơi ; nổi danh ; ta chưa biê ; ta chưa biê ́ t ; ta chưa biê ́ ; ta chưa biết ; vô danh ; vẫn chưa biết rõ ; vẫn chưa rõ ; vẫn chưa được làm rõ ; xa lạ ; xa lạ đối ; xuất xứ ; điều không rõ ; được biết đến ; được ; ̀ ta chưa biê ; ̀ ta chưa biê ́ t ; ̀ ta chưa biê ́ ; ẩn số ; ẩn ;
unknown
biết rõ ; biết ; biết đến ; bí ; bí ẩn ; bí ẩn đối ; chưa biết ; chưa rõ ; chưa xác định ; chưa xác định được ; chưa xác định được điều ; chưa ; chưa được biết tới ; chưa được biết đến ; chưa được làm rõ ; chưa được xác định ; chưa được ; hiểu ; không ai biết tới ; không biết ; không rõ danh tính ; không rõ là ; không rõ ; không rỗ ; không thã ; không xác định ; không được biết tới ; không được biết ; không được biết đến ; kẻ lạ ; lạ mặt ; lạ ; lạ được ; mà ta chưa biết ; ngôn ; những bí ; những kẻ vô danh ; nơi chưa biết đến ; nơi ; nổi danh ; ta chưa biết ; vô danh ; vẫn chưa rõ ; xa lạ ; xa lạ đối ; xuất xứ ; điều không rõ ; được biết đến ; được ; ẩn số ; ẩn ;

May be synonymous with:
English English
unknown; terra incognita; unknown region
an unknown and unexplored region
unknown; alien; stranger
anyone who does not belong in the environment in which they are found
unknown; unknown quantity
a variable whose values are solutions of an equation
unknown; nameless; unidentified; unnamed
being or having an unknown or unnamed source
unknown; obscure; unsung
not famous or acclaimed
unknown; strange
not known before

May related with:
English Vietnamese
unknown
* tính từ
- không biết, chưa từng ai biết, lạ
=unknown country+ xứ lạ
- chưa có tiếng; vô danh
=an unknown author+ một tác giả vô danh
=the Unknown Warrior (Soldier)+ chiến sĩ vô danh
* danh từ
- điều chưa biết
- (toán học) ẩn số
=equation of two unknowns+ phương trình hai ẩn số
unknown
biết rõ ; biết ; biết đến ; bí ẩn ; bí ẩn đối ; chưa biết ; chưa rõ ; chưa xác định ; chưa xác định được ; chưa xác định được điều gì ; chưa xác định được điều ; chưa ; chưa được biết tới ; chưa được biết ; chưa được biết đến ; chưa được xác định ; chưa được ; hiểu ; không ai biết tới ; không biết ; không rõ danh tính ; không rõ là ; không rõ ; không rỗ ; không thã ; không xác định ; không được biết tới ; không được biết ; không được biết đến ; kẻ lạ ; lạ lẫm ; lạ mặt ; lạ ; lạ được ; mà ta chưa biết ; ngôn ; những bí ; những kẻ vô danh ; nơi chưa biết đến ; nơi ; nổi danh ; ta chưa biê ; ta chưa biê ́ t ; ta chưa biê ́ ; ta chưa biết ; vô danh ; vẫn chưa biết rõ ; vẫn chưa rõ ; vẫn chưa được làm rõ ; xa lạ ; xa lạ đối ; xuất xứ ; điều không rõ ; được biết đến ; được ; ̀ ta chưa biê ; ̀ ta chưa biê ́ t ; ̀ ta chưa biê ́ ; ẩn số ; ẩn ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: