English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unimaginative

Best translation match:
English Vietnamese
unimaginative
* tính từ
- không giàu óc tưởng tượng
- thiếu sáng kiến, tính không sáng tạo

Probably related with:
English Vietnamese
unimaginative
không thể ;

May be synonymous with:
English English
unimaginative; sterile; uninspired; uninventive
deficient in originality or creativity; lacking powers of invention
unimaginative; stereotyped; stereotypic; stereotypical
lacking spontaneity or originality or individuality

May related with:
English Vietnamese
unimaginable
* tính từ
- không thể tưởng tượng được; kỳ quái, phi thường
unimaginative
* tính từ
- không giàu óc tưởng tượng
- thiếu sáng kiến, tính không sáng tạo
unimaginativeness
* danh từ
- trí tưởng tượng nghèo nàn
- sự thiếu sáng kiến, tính không sáng tạo
unimagined
* tính từ
- không phải tưởng tượng ra; không bày đặt; không bịa; có thật
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: