English to Vietnamese
Search Query: unimaginable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unimaginable
|
* tính từ
- không thể tưởng tượng được; kỳ quái, phi thường |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unimaginable
|
khó mà tưởng tượng nổi ; khó tưởng tượng của chúng ta ; khó tưởng tượng của chúng ; khó tưởng tượng ra ; khó tưởng tượng đối ; không thể tưởng tượng nổi ; không thể tưởng tượng được ; không tưởng tượng được ; ko tưởng ; thể tưởng tượng nổi ;
|
|
unimaginable
|
khó mà tưởng tượng nổi ; khó tưởng tượng của chúng ; khó tưởng tượng ra ; khó tưởng tượng đối ; không thể tưởng tượng nổi ; không thể tưởng tượng được ; không tưởng tượng được ; ko tưởng ; thể tưởng tượng nổi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
unimaginable; impossible; inconceivable; out of the question
|
totally unlikely
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unimaginable
|
* tính từ
- không thể tưởng tượng được; kỳ quái, phi thường |
|
unimaginative
|
* tính từ
- không giàu óc tưởng tượng - thiếu sáng kiến, tính không sáng tạo |
|
unimaginativeness
|
* danh từ
- trí tưởng tượng nghèo nàn - sự thiếu sáng kiến, tính không sáng tạo |
|
unimagined
|
* tính từ
- không phải tưởng tượng ra; không bày đặt; không bịa; có thật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
