English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unilluminating

Best translation match:
English Vietnamese
unilluminating
* tính từ
- không có tác dụng chiếu sáng
- không thể mở mang trí tuệ được

May be synonymous with:
English English
unilluminating; unenlightening
failing to inform or clarify

May related with:
English Vietnamese
unilluminated
* tính từ
- không chiếu sáng, không soi sáng
unilluminating
* tính từ
- không có tác dụng chiếu sáng
- không thể mở mang trí tuệ được
unillumined
* tính từ
- không được chiếu sáng, không được làm sáng ngời
- không được phấn khởi, không được rạng rỡ
- không được giáo hoá, không được mở mang trí tuệ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: