English to Vietnamese
Search Query: unilaterally
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unilaterally
|
* phó từ
- ở về một phía; một bên, đơn phương |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unilaterally
|
đơn phương ;
|
|
unilaterally
|
đơn phương ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
unilaterally; one-sidedly
|
in a unilateral manner; by means of one part or party
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unilateral
|
* tính từ
- ở về một phía, một bên - một bên, đơn phương =unilateral contract+ hợp đồng ràng buộc một bên =unilateral repudiation of a treaty+ sự đơn phương xoá bỏ một hiệp ước |
|
unilaterally
|
* phó từ
- ở về một phía; một bên, đơn phương |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
