English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uniformly

Best translation match:
English Vietnamese
uniformly
* phó từ
- đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu
- không thay đổi, không biến hoá, đều (về hình thức, tính cách )

Probably related with:
English Vietnamese
uniformly
đều giống nhau ; đồng loạt loại ;
uniformly
đều giống nhau ; đồng loạt loại ;

May related with:
English Vietnamese
uniformly
* phó từ
- đều, giống nhau, đồng dạng, cùng kiểu
- không thay đổi, không biến hoá, đều (về hình thức, tính cách )
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: