English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uniform

Best translation match:
English Vietnamese
uniform
* tính từ
- đồng dạng, cùng một kiểu, giống nhau
=of uniform length+ cùng một chiều dài như nhau
- không thay đổi, không biến hoá, đều
=to keep at a uniform temperature+ giữ ở một nhiệt độ không đổi
=uniform movement+ chuyển động đều
* danh từ
- đồng phục; (quân) quân phục
* ngoại động từ
- (quân sự) mặc quân phục

Probably related with:
English Vietnamese
uniform
anh kia ; bên kia ; bô ̣ quân phu ̣ c ; bộ quân phục ; bộ trang phục ; bộ đồng phục ; chính phủ ; khách ; kia ; làn ; mặc bộ đồng phục ; mặc quân phục ; mặc đồng phục ; nhau ; phục ; quân phục ; thống nhất ; y phục ; ùng một mẫu ; đô ̀ ng phu ̣ c ; đồ ; đồng nhất ; đồng phục lao công ; đồng phục ; đồng ; đồng đều ;
uniform
anh kia ; bên kia ; bô ̣ quân phu ̣ ; bộ quân phục ; bộ trang phục ; bộ đồng phục ; chuyê ; chính phủ ; của khách ; khách ; kia ; làn ; mặc bộ đồng phục ; mặc quân phục ; mặc đồng phục ; nhau ; phục ; quân phục ; sĩ ; thống nhất ; y phục ; án ; ùng một mẫu ; điệu ; đồ ; đồng nhất ; đồng phục lao công ; đồng phục ; đồng ; đồng đều ;

May be synonymous with:
English English
uniform; unvarying
always the same; showing a single form or character in all occurrences
uniform; consistent
the same throughout in structure or composition
uniform; undifferentiated
not differentiated

May related with:
English Vietnamese
service uniform
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đồng phục mặc hằng ngày
uniformity
* danh từ
- tính giống nhau, tính đồng dạng
- tính chất (trạng thái) không thay đổi, tính đều đều, tính đơn điệu
=the uniformity of the movement+ tính chất đều của chuyển động
dress uniform
* danh từ
- lễ phục của sự quan
uniformed
* tính từ
- mặc đồng phục, mặc quân phục
uniformness
- xem uniform
uniformization
- (giải tích) sự đơn trị hoá, sự làm đều
- u. of analytic function sự đơn trị hoá một hàm giải tích
uniformize
- (giải tích) đơn trị hoá
uniformizing
- (giải tích) đơn trị hoá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: