English to Vietnamese
Search Query: unifier
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unifier
|
- xem unify
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unifiable
|
* tính từ
- có thể thống nhất được, có thể hợp nhất được |
|
unify
|
* ngoại động từ
- thống nhất, hợp nhất |
|
unifier
|
- xem unify
|
|
unified
|
- thống nhất, hợp nhất
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
