English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unification

Best translation match:
English Vietnamese
unification
* danh từ
- sự thống nhất, sự hợp nhất

Probably related with:
English Vietnamese
unification
sự thống nhất nước ; sự thống nhất ; thống nhất ; được sự đồng nhất ;
unification
sự thống nhất nước ; sự thống nhất ; thống nhất ; được sự đồng nhất ;

May be synonymous with:
English English
unification; fusion; merger
an occurrence that involves the production of a union
unification; union
the state of being joined or united or linked
unification; conjugation; jointure; union; uniting
the act of making or becoming a single unit

May related with:
English Vietnamese
unification
* danh từ
- sự thống nhất, sự hợp nhất
unific
* tính từ
- có tác dụng thống nhất, có tác dụng liên hợp, có tác dụng đoàn kết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: