English to Vietnamese
Search Query: unidentified
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unidentified
|
* tính từ
- không được đồng nhất hoá - chưa được nhận biết, chưa truy ra gốc tích |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unidentified
|
bí ẩn ; chưa rõ danh ; chưa xác định ; chưa được ; không xác định ; không xác định được ; không ; không được xác định rõ ràng ; lạ mặt chưa ; lạ ; trực thăng lạ ; tải không rõ ; tải ;
|
|
unidentified
|
bí ẩn ; chưa rõ danh ; không xác định ; không xác định được ; lạ mặt chưa ; lạ ; tải không rõ ; tải ; được khám ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
unidentified; nameless; unknown; unnamed
|
being or having an unknown or unnamed source
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unidentified
|
* tính từ
- không được đồng nhất hoá - chưa được nhận biết, chưa truy ra gốc tích |
|
unidentifiable
|
* tính từ
- không thể nhận biết, không thể nhận diện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
