English to Vietnamese
Search Query: unicorn
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unicorn
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) con kỳ lân - (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unicorn
|
bò tót ; chú kỳ lân ; con kỳ lân ; con thấy là hắn ; kỳ lân biển ; kỳ lân ; lân biển ; lân ; mã ; rừng ; tiểu tào ;
|
|
unicorn
|
bò tót ; chú kỳ lân ; con kỳ lân ; con thấy là hắn ; kỳ lân biển ; kỳ lân ; lân biển ; lân ; mã ; rừng ; tiểu tào ; tót ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sea-unicorn
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) con kỳ lân - (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn) |
|
unicorn-fish
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) con kỳ lân - (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn) |
|
unicorn-whale
|
* danh từ
- (thần thoại,thần học) con kỳ lân - (động vật học) kỳ lân biển ((cũng) unicorn-fish; unicorn-whale; sea-unicorn) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
