English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unicamerate

Best translation match:
English Vietnamese
unicamerate
* tính từ
- một ô; một phòng

May related with:
English Vietnamese
unicameral
* tính từ
- (nói về quốc hội) chỉ có một viện; độc viện
unicamerate
* tính từ
- một ô; một phòng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: