English → Vietnamese
unicamerate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unicamerate
* tính từ
- một ô; một phòng
- một ô; một phòng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (nói về quốc hội) chỉ có một viện; độc viện
- (nói về quốc hội) chỉ có một viện; độc viện
unicamerate
* tính từ
- một ô; một phòng
- một ô; một phòng