English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unhoped

Best translation match:
English Vietnamese
unhoped
* tính từ
- không chờ đợi, không mong đợi, không mong ước; bất ngờ

May be synonymous with:
English English
unhoped; unhoped-for; unthought; unthought-of
so unexpected as to have not been imagined

May related with:
English Vietnamese
unhoped-for
* tính từ
- không mong ước, không đợi chờ, bất ngờ
unhoped
* tính từ
- không chờ đợi, không mong đợi, không mong ước; bất ngờ
unhopeful
* tính từ
- không hứa hẹn; không có hy vọng
- không còn hy vọng; vô vọng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: