English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unheeding

Best translation match:
English Vietnamese
unheeding
* tính từ
- (+ to) không chú ý (đến), không lo lắng (đến)

May be synonymous with:
English English
unheeding; heedless
marked by or paying little heed or attention

May related with:
English Vietnamese
unheeded
* tính từ
- không ai chú ý đến, không ai để ý đến
unheedful
* tính từ
- (+ of) không chú ý, không để ý (đến)
unheeding
* tính từ
- (+ to) không chú ý (đến), không lo lắng (đến)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: