English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unheard

Best translation match:
English Vietnamese
unheard
* tính từ
- không nghe thấy, không ai nghe
=the ship's SOS was unheard+ không ai nghe thấy tiếng cầu cứu của chiếc tàu
- không nghe phát biểu ý kiến
=it is unjust to condemn a prisoner unheard+ không nghe một tù nhân biện bạch mà đã kết án là không công bằng

Probably related with:
English Vietnamese
unheard
không được ai chú ý ; ngôi trường chưa từng được biết ; ngôi trường chưa từng được ;
unheard
không được ai chú ý ; ngôi trường chưa từng được ; nhất ;

May related with:
English Vietnamese
unheard-of
* tính từ
- chưa từng nghe thấy, chưa từng có
=an unheard-of act of bravery+ một hành động dũng cảm chưa từng có
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: