English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unhealthy

Best translation match:
English Vietnamese
unhealthy
* tính từ
- ốm yếu, yếu đuối ốm đau
- hại sức khoẻ
- (nghĩa bóng) bệnh hoạn
- (quân sự), (từ lóng) nguy hiểm; trống (địa điểm)

Probably related with:
English Vietnamese
unhealthy
hại cho sức khỏe ; không khỏe mạnh ; không lành mạnh ; không tốt cho sức khỏe ; không tốt ; kém lành mạnh ; me ; suy nhược ; sức khỏe kém ; thói quen ăn uống kém lành mạnh ;
unhealthy
hoạn ; hại cho sức khỏe ; không khỏe mạnh ; không lành mạnh ; không tốt cho sức khỏe ; không tốt ; kém lành mạnh ; me ; suy nhược ; sức khỏe kém ;

May be synonymous with:
English English
unhealthy; insalubrious; unhealthful
detrimental to health

May related with:
English Vietnamese
unhealthiness
* danh từ
- tình trạng sức khoẻ kém, tình trạng yếu đuối ốm đau
- tính chất có hại cho sức khoẻ
- (nghĩa bóng) bệnh hoạn
- (quân sự), (từ lóng) tính chất nguy hiểm; tính chất trống (địa điểm)
unhealthy
* tính từ
- ốm yếu, yếu đuối ốm đau
- hại sức khoẻ
- (nghĩa bóng) bệnh hoạn
- (quân sự), (từ lóng) nguy hiểm; trống (địa điểm)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: