English to Vietnamese
Search Query: unglazed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unglazed
|
* tính từ
- không có kính (cửa sổ...) - không tráng men (đồ sành); không láng giấy - không đánh véc ni, không đánh bóng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unglazed; glassless
|
not furnished with glass
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unglazed
|
* tính từ
- không có kính (cửa sổ...) - không tráng men (đồ sành); không láng giấy - không đánh véc ni, không đánh bóng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
