English to Vietnamese
Search Query: unglamorous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unglamorous
|
* tính từ
- không đẹp mê hồn; không có vẻ đẹp quyến rũ (như) unglamourous |
May be synonymous with:
| English | English |
|
unglamorous; commonplace; humdrum; prosaic; unglamourous
|
not challenging; dull and lacking excitement
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unglamorized
|
* tính từ
- không được tô điểm - (kỹ thuật) không được tán tụng, không được tán dương, không được quảng cáo |
|
unglamorous
|
* tính từ
- không đẹp mê hồn; không có vẻ đẹp quyến rũ (như) unglamourous |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
