English → Vietnamese
ungentleness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ungentleness
* tính từ
- tính không hoà nhã, tính thô lỗ, tính thô bạo
- tính khó thương, tính khó ưa
- tính không hoà nhã, tính thô lỗ, tính thô bạo
- tính khó thương, tính khó ưa
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không hoà nhã, thô lỗ, thô bạo
- khó thương, khó ưa
- không hoà nhã, thô lỗ, thô bạo
- khó thương, khó ưa
ungentleness
* tính từ
- tính không hoà nhã, tính thô lỗ, tính thô bạo
- tính khó thương, tính khó ưa
- tính không hoà nhã, tính thô lỗ, tính thô bạo
- tính khó thương, tính khó ưa