English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unfathomable

Best translation match:
English Vietnamese
unfathomable
* tính từ
- khó dò, không dò được (vực sâu, sông sâu...)
- không dò ra, không hiểu thấu (điều bí mật...)

Probably related with:
English Vietnamese
unfathomable
nham hiểm ; thật khó đoán ; thể tưởng tượng ; vô địch ;
unfathomable
nham hiểm ; thật khó đoán ; vô địch ;

May be synonymous with:
English English
unfathomable; abysmal; abyssal
resembling an abyss in depth; so deep as to be unmeasurable

May related with:
English Vietnamese
unfathomable
* tính từ
- khó dò, không dò được (vực sâu, sông sâu...)
- không dò ra, không hiểu thấu (điều bí mật...)
unfathomableness
* danh từ
- tính khó dò, tính không dò được
- tính không dò ra, tính không hiểu thấu
unfathomed
* tính từ
- chưa dò (vực sâu, sông sâu...)
- chưa hiểu thấu (điều bí mật...)
- khó dò, khó hiểu (tính tình...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: