English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unearthly

Best translation match:
English Vietnamese
unearthly
* tính từ
- không (thuộc) trái đất này, siêu tự nhiên, siêu phàm, phi thường
- kỳ dị, huyền ảo
- (thông tục) khủng khiếp
=unearthly din+ tiếng om sòm khủng khiếp

May be synonymous with:
English English
unearthly; spiritual
concerned with or affecting the spirit or soul
unearthly; eldritch; uncanny; weird
suggesting the operation of supernatural influences

May related with:
English Vietnamese
unearthly
* tính từ
- không (thuộc) trái đất này, siêu tự nhiên, siêu phàm, phi thường
- kỳ dị, huyền ảo
- (thông tục) khủng khiếp
=unearthly din+ tiếng om sòm khủng khiếp
unearthliness
- xem unearthly
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: