English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: undischarged

Best translation match:
English Vietnamese
undischarged
* tính từ
- (quân sự) chưa tháo đạn (súng)
- (quân sự) chưa giải ngủ (lính)
- (pháp lý) chưa được phục quyền; chưa trả, chưa thanh toán
=an undischarged bankrupt+ một người phá sản chưa được phục quyền
=an undischarged debt+ một món nợ chưa trả
- chưa được thả, chưa được tha, chưa được giải phóng
=an undischarged prisoner+ một người tù chưa được thả
- chưa làm trọn, chưa hoàn thành
=an undischarged duty+ một nhiệm vụ chưa hoàn thành

May be synonymous with:
English English
undischarged; outstanding; owing
owed as a debt
undischarged; unexploded
still capable of exploding or being fired

May related with:
English Vietnamese
undischarged
* tính từ
- (quân sự) chưa tháo đạn (súng)
- (quân sự) chưa giải ngủ (lính)
- (pháp lý) chưa được phục quyền; chưa trả, chưa thanh toán
=an undischarged bankrupt+ một người phá sản chưa được phục quyền
=an undischarged debt+ một món nợ chưa trả
- chưa được thả, chưa được tha, chưa được giải phóng
=an undischarged prisoner+ một người tù chưa được thả
- chưa làm trọn, chưa hoàn thành
=an undischarged duty+ một nhiệm vụ chưa hoàn thành
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: