English → Vietnamese
understandability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
understandability
* danh từ
- tính chất có thể hiểu được
- tính chất có thể hiểu được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
understandability comprehensibility
the quality of comprehensible language or thought
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể hiểu được
- có thể hiểu được
* danh từ
- sự hiểu biết, sự am hiểu
=to have a good understanding of economics+ am hiểu về kinh tế
- óc thông minh, óc suy xét, trí tuệ
=he has an excellent understanding+ anh ấy rất thông minh
- quan niệm
=in my understanding of the matter+ theo quan niệm của tôi về việc này
- sự thoả thuận; sự thông cảm, sự hiểu nhau
=to come to an understanding with+ đi đến thoả thuận với
- điều kiện
=on this understanding+ với điều kiện này
=on the understanding that+ với điều kiện là
- (số nhiều) (từ lóng) chân, cẳng; giày, dép
* tính từ
- hiểu biết
=an understanding man+ một người hiểu biết
- thông minh, sáng ý, mau hiểu
- sự hiểu biết, sự am hiểu
=to have a good understanding of economics+ am hiểu về kinh tế
- óc thông minh, óc suy xét, trí tuệ
=he has an excellent understanding+ anh ấy rất thông minh
- quan niệm
=in my understanding of the matter+ theo quan niệm của tôi về việc này
- sự thoả thuận; sự thông cảm, sự hiểu nhau
=to come to an understanding with+ đi đến thoả thuận với
- điều kiện
=on this understanding+ với điều kiện này
=on the understanding that+ với điều kiện là
- (số nhiều) (từ lóng) chân, cẳng; giày, dép
* tính từ
- hiểu biết
=an understanding man+ một người hiểu biết
- thông minh, sáng ý, mau hiểu
understandability
* danh từ
- tính chất có thể hiểu được
- tính chất có thể hiểu được
* phó từ
- có thể hiểu được, có thể thông cảm được
- có thể hiểu được, có thể thông cảm được