English to Vietnamese
Search Query: undersize
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
undersize
|
* danh từ
- (nông nghiệp) thứ lọt qua sàng, thứ lọt qua rây |
May be synonymous with:
| English | English |
|
undersize; undersized
|
smaller than normal for its kind
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
undersized
|
* tính từ
- thấp nhỏ (người) |
|
underseal
|
* danh từ
- lớp sơn lót (chất giống như hắc ín hoặc giống như cao su dùng để bảo vệ mặt dưới của một xe có động cơ chống gỉ ) * ngoại động từ - lót mặt dưới của, bọc kín phần dưới của (một chiếc xe có động cơ ) bằng một lớp sơn bảo vệ |
|
undersize
|
* danh từ
- (nông nghiệp) thứ lọt qua sàng, thứ lọt qua rây |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
