English → Vietnamese
undersize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undersize
* danh từ
- (nông nghiệp) thứ lọt qua sàng, thứ lọt qua rây
- (nông nghiệp) thứ lọt qua sàng, thứ lọt qua rây
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
undersize undersized
smaller than normal for its kind
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- thấp nhỏ (người)
- thấp nhỏ (người)
* danh từ
- lớp sơn lót (chất giống như hắc ín hoặc giống như cao su dùng để bảo vệ mặt dưới của một xe có động cơ chống gỉ )
* ngoại động từ
- lót mặt dưới của, bọc kín phần dưới của (một chiếc xe có động cơ ) bằng một lớp sơn bảo vệ
- lớp sơn lót (chất giống như hắc ín hoặc giống như cao su dùng để bảo vệ mặt dưới của một xe có động cơ chống gỉ )
* ngoại động từ
- lót mặt dưới của, bọc kín phần dưới của (một chiếc xe có động cơ ) bằng một lớp sơn bảo vệ
undersize
* danh từ
- (nông nghiệp) thứ lọt qua sàng, thứ lọt qua rây
- (nông nghiệp) thứ lọt qua sàng, thứ lọt qua rây