English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: undersize

Best translation match:
English Vietnamese
undersize
* danh từ
- (nông nghiệp) thứ lọt qua sàng, thứ lọt qua rây

May be synonymous with:
English English
undersize; undersized
smaller than normal for its kind

May related with:
English Vietnamese
undersized
* tính từ
- thấp nhỏ (người)
underseal
* danh từ
- lớp sơn lót (chất giống như hắc ín hoặc giống như cao su dùng để bảo vệ mặt dưới của một xe có động cơ chống gỉ )
* ngoại động từ
- lót mặt dưới của, bọc kín phần dưới của (một chiếc xe có động cơ ) bằng một lớp sơn bảo vệ
undersize
* danh từ
- (nông nghiệp) thứ lọt qua sàng, thứ lọt qua rây
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: