English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: undersecretary

Best translation match:
English Vietnamese
undersecretary
* danh từ
- người trực tiếp dưới quyền một quan chức nhà nước có danh hiệu secretary; thứ trưởng; phó bí thư
- công chức cao cấp phụ trách một bộ của chính phủ; thứ trưởng
= To be Parliamentary undersecretary to the Treasury+làm thứ trưởng Bộ tài chính do Nghị viện cử

Probably related with:
English Vietnamese
undersecretary
thứ trưởng ;

May related with:
English Vietnamese
undersecretary
* danh từ
- người trực tiếp dưới quyền một quan chức nhà nước có danh hiệu secretary; thứ trưởng; phó bí thư
- công chức cao cấp phụ trách một bộ của chính phủ; thứ trưởng
= To be Parliamentary undersecretary to the Treasury+làm thứ trưởng Bộ tài chính do Nghị viện cử
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: