English to Vietnamese
Search Query: underpin
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
underpin
|
* ngoại động từ
- (kiến trúc) trụ, chống bằng trụ - (nghĩa bóng) làm nền, làm cốt =he underpins his speech with sound arguments+ anh ta lấy những lập luận vững làm nền cho diễn văn của mình |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
underpin
|
làm nền cho ;
|
|
underpin
|
làm nền cho ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
underpin; bear out; corroborate; support
|
support with evidence or authority or make more certain or confirm
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
underpinning
|
* danh từ
- (kiến trúc) đá trụ, tường chống (ở chân tường) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
