EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

underneath

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

underneath
* phó từ & giới từ
- bên dưới, dưới
* danh từ
- phần dưới, bên dưới, mặt dưới

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

underneath
bên dưới hệ thống ; bên dưới lớp băng ; bên dưới lớp băng đó ; bên dưới nó ; bên dưới ; dưới chân ; dưới ghế ; dưới lòng ; dưới ; dưới đó ; không trong ; làm ngay ; ngay bên dưới ; ngay dưới ; ngồi ngay dưới ; những biểu hiện ; nằm bên dưới ; nằm dưới ; nằm sâu dưới ; phía dưới ; tài nguyên khoáng sản ngầm ; vào bên dưới ; xuống dưới ; xuống phía dưới ; đằng sau ; ẩn sâu trong ; ở bên dưới ; ở duới ; ở dưới ; ở đằng sau ;
underneath
bên dưới hệ thống ; bên dưới lớp băng ; bên dưới lớp băng đó ; bên dưới nó ; bên dưới ; dươ ; dươ ́ i ; dươ ́ ; dưới chân ; dưới ghế ; dưới lòng ; dưới ; dưới đó ; không trong ; làm ngay ; ngay bên dưới ; ngay dưới ; ngồi ngay dưới ; những biểu hiện ; nằm bên dưới ; nằm dưới ; nằm sâu dưới ; phía dưới ; tài nguyên khoáng sản ngầm ; vào bên dưới ; xuống dưới ; xuống phía dưới ; đằng sau ; ẩn sâu trong ; ở bên dưới ; ở duới ; ở dưới ; ở đằng sau ;

Nearby words

Browse all English words starting with U